TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mới khự" - Kho Chữ
Mới khự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
rất mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
modern
mới
mới rồi
mới
mới
mới đây
mới đó
mới
mới
vừa mới
hẳn hòi
xác như vờ
mới đầu
mới phải
vừa rồi
giờ đây
này khác
xưa nay
nay
cựu
chẳng mấy nỗi
vừa nãy
thoạt
này
chẳng mấy chốc
hiện
đột nhiên
nữa
rặt
kỳ thực
ni
e
nữa
ra
nầy
hốt nhiên
thinh không
ít nữa
nữa
nãy
chợt
hãy
cũ
nay mai
nọ
ni
vụt một cái
ùa
gần
đùng một cái
chả mấy khi
khi hồi
này
vừa
đây
chừ
ngay lập tức
ớm
mới
ấy
hãy
xơ cua
độp một cái
mấy chốc
rồi đây
ù
ngay tức thì
rồi
chẳng
chẳng là
đang
dưng
tù tì
non
Ví dụ
"Chiếc xe máy mới khự"
mới khự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mới khự là .