TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mới rồi" - Kho Chữ
Mới rồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
vừa mới đây thôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mới đây
mới
mới đó
vừa mới
vừa rồi
rồi đây
vừa nãy
rồi
mới
modern
mới
mới
mới
giờ đây
mới phải
khi hồi
nãy
mới khự
ít nữa
ban nãy
vừa
nãy giờ
vừa qua
chẳng mấy chốc
mới đầu
xưa nay
chả mấy khi
ni
nay
bữa nay
nay mai
mấy chốc
mấy khi
bây giờ
chẳng mấy nỗi
mấy lại
thảng hoặc
gần
chẳng mấy khi
bây chừ
chừ
không mấy khi
nầy
rày
mới
ngày một ngày hai
hổm rày
đang
hiện
này
nữa
nọ
hôm qua
đôi khi
đương
rồi
ngay lập tức
đây
rồi
trước nay
ni
này nọ
ngay tức thì
tức thì
rồi
ấy
cựu
đến nơi
suýt nữa
chẳng là
sáng sáng
đã
chửa
chưa chừng
Ví dụ
"Mới rồi còn thấy hắn ở đây"
mới rồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mới rồi là .