TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cybernetic" - Kho Chữ
Cybernetic
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu những quy luật tổng quát của các quá trình thu nhận, lưu trữ, truyền dẫn, xử lí và sử dụng thông tin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều khiển học
xi-béc-nê-tích
lý thuyết thông tin
lí thuyết thông tin
tin học
thông tin học
công nghệ thông tin
công nghệ tri thức
điện toán
robotic
khoa học
khoa học kĩ thuật
công nghệ học
Ví dụ
"Khoa điều khiển học"
cybernetic có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cybernetic là .