TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lìa" - Kho Chữ
Lìa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rời ra khỏi cái mà mình vốn gắn chặt vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rời
thoát ly
xa lìa
lìa bỏ
thoát li
chia lìa
tở
thoát ly
tách
bỏ
long
tẽ
xa
rời
lẩy
bứt
chia ly
thoát li
chia li
sút
gạnh
ra
xa rời
bỏ
phân cách
biệt ly
bóc
cắt
biệt lập
đuổi
chia tay
xa cách
lạc
đứt
gỡ
rẽ
rút
rã
biệt li
dứt
xé
tách biệt
phân tách
xổng
tháo
dỡ
buột
phân lập
ngăn cách
phân tách
cách
thoát
cách biệt
rời
bài trừ
rời rã
toẽ
li tán
trút
phân kỳ
để
buông
phân ly
phân kì
li dị
rút lui
li biệt
khai trừ
tháo
sổ
phân li
tróc
đánh tháo
tháo
Ví dụ
"Lá lìa cành"
"Chim lìa đàn"
"Lìa đời (chết)"
lìa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lìa là .