TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buột" - Kho Chữ
Buột
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tuột ra, rời ra một cách tự nhiên, không giữ lại được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sổ
buông
tháo
buông tha
xổng
thoát
rời
xở
xổ
thả
tháo
buông
sút
thả
tuột
tuột
lẩy
long
lìa
xả
gỡ
cởi
sổng
sổ
buông tha
tở
bóc
thả lỏng
bứt
dỡ
rời
lè
xì
buông lỏng
bỏ
trút
sả
xả
tróc
xéo
duỗi
rút
buông thõng
tẽ
buông trôi
xuất tinh
thoát ly
thả nổi
cuốn xéo
buông xuôi
bỏ
bỏ
đánh tháo
chuồn
bứt
thả
lảy
rứt
đuổi
thoát li
buông lơi
tháo
thòi
nhè
giải toả
bục
cởi
giải
thoát ly
thoát xác
tách
xổ
tống
xổ
Ví dụ
"Xe đạp buột xích"
"Thằng bé buột khỏi tay mẹ"
buột có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buột là .