TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "labo" - Kho Chữ
Labo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phòng thí nghiệm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng thí nghiệm
huyết học
y khoa
khoa
thực nghiệm
bệnh lí học
thuật ngữ
thú y
sinh hoá
khoa
sinh hoá học
hoá sinh học
chuyên khoa
sinh lí học
viện sĩ
hoá
xét nghiệm
dược lí
giải phẫu học
nghiên cứu viên
luật khoa
bệnh lý học
khoa ngoại
khoa học tự nhiên
từ ngữ
y
y học
phụ khoa
sinh lý học
dược lý
vi sinh vật học
khoa
hoá sinh
sinh học
hoá học
ngoại khoa
vật lí sinh vật
bác học
dược học
khoa giáo
dịch tễ học
từ vựng học
danh pháp
hoá dược
nhi
văn khoa
tĩnh học
dược khoa
khoá luận
động học
động lực học
vật lý sinh vật
cơ thể học
sản khoa
sinh vật học
y sinh
hải dương học
lâm học
logic học
đài thiên văn
điện sinh lí học
tâm lí học
học
viện hàn lâm
Ví dụ
"Labo sinh hoá"
"Labo huyết học"
labo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với labo là .