TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực nghiệm" - Kho Chữ
Thực nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra những biến đổi nào đó ở sự vật để quan sát nhằm nghiên cứu những hiện tượng nhất định, kiểm tra một ý kiến hoặc gợi ra những ý kiến mới (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng thí nghiệm
xét nghiệm
hoá học
khoa
vật lý học
hoá lí
vật lí học
labo
khoa học ứng dụng
động lực học
hoá lý
khoa học
khoa học tự nhiên
giải phẫu
thực chứng luận
tâm lí học
điện hoá học
chủ nghĩa thực chứng
phương pháp
cách mạng khoa học - kĩ thuật
khoa học
khí động học
khoáng sàng học
tâm lý học
hoá sinh học
hoá học vô cơ
nghiên cứu viên
thuỷ văn
xã hội học
khảo cổ học
giáo dục học
tự nhiên học
khoáng vật học
tinh thể học
khí tĩnh học
Ví dụ
"Hoá học là một khoa học thực nghiệm"
thực nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực nghiệm là .