TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thú y" - Kho Chữ
Thú y
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành chuyên lo các việc về phòng, trị bệnh cũng như lai tạo giống, v.v. cho gia súc, gia cầm hoặc các loài động vật nói chung, và kiểm nghiệm các sản phẩm chăn nuôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y tế
y
y khoa
sản khoa
y học
phụ khoa
khoa ngoại
phụ sản
ngoại khoa
chuyên khoa
khoa nội
động vật học
nội khoa
sinh vật học
khoa
dược
lão khoa
labo
dược học
nông lâm
dược khoa
hoá dược
phẫu thuật
điểu học
dược lí
hoá sinh học
sinh lí học
nhi
nông học
y lí
tự nhiên học
viện sĩ
y thuật
dược sĩ
sinh học
giải phẫu
vật lí sinh vật
khoa học kỹ thuật
thuật ngữ
giải phẫu học
sinh hoá học
huyết học
lâm nghiệp
khoa học kĩ thuật
dịch tễ học
y lý
lâm học
khoa học tự nhiên
bệnh lí học
sinh lý học
dược lý
sinh hoá
bác học
từ ngữ
côn trùng học
khoa giáo
vi sinh vật học
ngành
đa khoa
khoa
hoá
vật lý sinh vật
bào chế học
trị liệu
hoá sinh
liệu pháp
lâm sinh
thực vật học
bệnh lý học
lão học
khoa học
khoa học kỹ thuật
Ví dụ
"Bác sĩ thú y"
thú y có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thú y là .