TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lý thuyết xác suất" - Kho Chữ
Lý thuyết xác suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu về các quy luật của ngẫu nhiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí thuyết xác suất
thống kê học
lý thuyết tập hợp
lí thuyết tập hợp
số học
toán học
lý thuyết thông tin
lý số
giải tích
lí thuyết thông tin
luật học
logic toán học
toán kinh tế
vận trù học
thống kê
đại số
khoa học xã hội
phép tính vi phân
khoa học tự nhiên
logic học
hình học
dân số học
môn học
nhân khẩu học
bệnh lí học
lý thuyết xác suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lý thuyết xác suất là .