TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kê khai" - Kho Chữ
Kê khai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Khai rõ từng khoản một cách đầy đủ theo yêu cầu, theo quy định nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
yết giá
kê
liệt kê
chi tiết
giở
biểu
giải trình
tường tận
đơn cử
khai mào
cụ thể
rành mạch
biện bạch
đơn
tường minh
mô tả
mở thầu
khai tử
rành rẽ
kế toán
hạng mục
giải thích
đếm
tính toán
văn kiện
biện giải
nội vụ
catalogue
chi tiết
thống kê
đếm
hàng
xác minh
tình tiết
thực đơn
biểu thuế
thị thực
moi
vào sổ
minh xác
tổng quát
khái quát hoá
output
tính liệu
đánh số
nhập đề
thực hiện
kể
danh mục
trích ngang
phá đề
tổng lượng
trương mục
điểm
khởi thảo
biên nhận
ra lệnh
con tính
bộ duyệt
viện dẫn
đặt hàng
dữ kiện
chào giá
vật phẩm
phân loại
bảng số
báo danh
đi
tổng quan
đầu ra
trù liệu
đề
ghi danh
chủng
Ví dụ
"Kê khai hàng hoá để làm thủ tục nộp thuế"
"Kê khai tài sản"
kê khai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kê khai là .