TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ion hoá" - Kho Chữ
Ion hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Biến các phân tử, nguyên tử khí thành các ion.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ hoá
phân hoá
hoạt hoá
hoá
phân ly
biến hoá
hợp lí hoá
điện khí hoá
ra
hoá
phân li
chính quy hoá
đánh
đổi
hoá phép
hợp pháp hoá
tác dụng
chuẩn hoá
hợp lý hoá
biến thế
hợp thức hoá
cách mạng hoá
giong
cổ phần hoá
phản ứng hoá học
sinh
cải
kết tủa
chuyển hoá
phát hoả
biến áp
hừng
xử lí
cháy
trở thành
động
xử lý
sạc
cách điện
tạo
khai sanh
biến đổi
cải biến
phản ứng
tiêu hoá
giãn nở
phái sinh
chính thức hoá
nội địa hoá
gây tạo
tiêu chuẩn hoá
đa dạng hoá
đồng hoá
xoè
sinh thành
nẩy nở
tạo lập
dị hoá
xúc tác
chia
sinh nở
canh tân
dân chủ hoá
dời đổi
nảy nở
hoá
kết tinh
biến hình
phú
lộn
bào chế
trở nên
biến cải
sinh
ion hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ion hoá là .