TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hợp thức hoá" - Kho Chữ
Hợp thức hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở nên hợp thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp pháp hoá
chính thức hoá
hợp lí hoá
hợp lý hoá
chính quy hoá
chuẩn hoá
bình thường hoá
tiêu chuẩn hoá
hoạt hoá
cổ phần hoá
chuẩn mực hoá
đồng hoá
hiển thánh
cụ thể hoá
làm
lập pháp
hoàn chỉnh
hoá
hoá phép
dân chủ hoá
làm
hoàn thiện
lập hiến
động
hoá thân
mạo
chỉnh lí
bào chế
mở
thuần hoá
thiết lập
đa phương hoá
tiêu chuẩn hoá
biến hoá
hoá
mở
nội hoá
khai sanh
mở
tập luyện
lên
từ hoá
hoàn nguyên
hạp long
bật
đánh
so
giả mạo
trẻ hoá
chữa
điều tiết
chỉnh lý
khai
thành lập
lập
tạo lập
cách mạng hoá
tác thành
toàn cầu hoá
thuần hoá
phục chế
mở
làm phép
chỉnh đốn
cải tà quy chánh
dự thảo
ưng chuẩn
quốc tế hoá
khai hoá
thần bí hoá
sửa soạn
hoá trang
trở nên
tạo
Ví dụ
"Hợp thức hoá giấy tờ"
"Hợp thức hoá mối quan hệ"
hợp thức hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hợp thức hoá là .