TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hên" - Kho Chữ
Hên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
may, gặp vận đỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vận mạng
vận hạn
vận
duyên số
vận số
hạn
phận ẩm duyên ôi
số
vận hội
vía
vận khí
phát
hạn vận
hậu vận
long vân
phận
phúc phận
mệnh
bạc mệnh
rớp
phong vân
thiên mệnh
mệnh
bạc phận
giai âm
khí số
hồng nhan bạc phận
cơ duyên
số mệnh
nhân duyên
Ví dụ
"Số hắn hên lắm!"
"Gặp hên"
hên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hên là .