TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí số" - Kho Chữ
Khí số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưvận số.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vận mạng
vận số
duyên số
số
căn số
hạn vận
mạng
số phận
thuyết định mệnh
số kiếp
duyên phận
nhân duyên
duyên nghiệp
mệnh
định mệnh
thiên mệnh
số mệnh
mệnh
mệnh trời
số phận
cơ duyên
vận mệnh
vận hội
định mệnh luận
hậu vận
phúc phận
phận ẩm duyên ôi
vận
vận khí
vận hạn
duyên
duyên kiếp
mả
phúc trạch
tính mệnh
phận
sổ thiên tào
nhân duyên
cơ đồ
duyên nợ
cơ nghiệp
rớp
huyết khí
nghiệp
tương lai
mệnh hệ
họ hàng
phúc ấm
quí
hồng phúc
khí huyết
thiên tào
tài lộc
hạn
sinh mạng
cha mẹ
tổ tông
tính mạng
sinh mệnh
cổ nhân
tiền tài
bạc phận
tiền duyên
cụ kị
thiên thai
gia bản
vị hôn phu
cụ kỵ
trời già
tiên tổ
thân phận
sinh khí
dị đoan
đạo gia tô
khí số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí số là .