TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệu nghiệm" - Kho Chữ
Hiệu nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có hiệu quả, có hiệu lực một cách rõ rệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hữu hiệu
nghiệm
linh nghiệm
hiệu dụng
hay
hữu ích
thiêng
được việc
được việc
ích
tốt
hữu dụng
bổ ích
thiệt thà
thực thà
hay
mạnh
khả quan
đằng đằng
chí lý
tiện dụng
nên thân
mát rợi
ấn tượng
nhậy
bảnh
tốt
mát tay
giỏi
thạo
mẫn tiệp
ích lợi
bở
lọ
ngon
tốt
minh triết
tốt
chí lí
Ví dụ
"Một phương pháp hiệu nghiệm"
"Liều thuốc rất hiệu nghiệm"
hiệu nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệu nghiệm là .