TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gỡ rối" - Kho Chữ
Gỡ rối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho hết tình trạng bị xáo trộn, không yên ổn, không bình thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gỡ
gỡ
tháo gỡ
xở
cởi
dọn
xởi
giải toả
giải vây
xổ
tháo gỡ
giải toả
giải
giải ách
tháo
tháo
gỡ
tháo
thanh toán
giải
bóc
dỡ
giải phóng
lẩy
dẹp
sổ
vun vén
khai
lơi
đánh tháo
dọn
thoát
rời
giải thoát
tháo dỡ
xoay trần
hoà hoãn
dãn
giải khuây
vỡ
giải tán
tróc
tháo cũi sổ lồng
đổ vỡ
cởi
bài
đãi
giải oan
giải nhiệm
trật
cắt lượt
tách
long
gợt
xỉa
đơn giản hoá
tở
xổ
gạnh
gỡ gạc
buông lơi
tẩy trang
rút
khắc phục
cắt
thả lỏng
xong xả
giải phóng
xổng
cuốn xéo
tung
giũ
hoá giải
phân cách
Ví dụ
"Gỡ rối tơ lòng"
gỡ rối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gỡ rối là .