TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xởi" - Kho Chữ
Xởi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho tơi ra, cho khỏi dồn cục lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xở
xổ
cởi
gỡ
gỡ rối
mở
dãn
mở
tở
gỡ
phanh
lẩy
tháo
tháo
giải toả
thoát
khai
bóc
sổ
giạt
nới
xới
dỡ
vỡ
giải phóng
rời
dọn
tẽ
tách
xé
tung
lơi
tháo
thả lỏng
gỡ
buông lỏng
bứt
cởi
giải toả
khai quang
rãy
dạt
xả
xé
nới
tháo dỡ
xua tan
xoay trần
vặt
buông lơi
xổng
trổ
long
tháo gỡ
khai phá
xỉa
tuốt
giải phóng
giải tán
vun xới
rê
gợt
cắt
rời rã
toẽ
xả
khai hoả
đổ vỡ
khai thông
giải
rút
rã đám
giải
giải vây
Ví dụ
"Xởi cơm"
"Xởi rơm cho nhanh khô"
xởi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xởi là .