TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gia dụng" - Kho Chữ
Gia dụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Chuyên để dùng cho sinh hoạt gia đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàng tiêu dùng
tại gia
cửa nhà
gia cư
hộ khẩu
tư gia
dân dụng
phòng the
tiện nghi
mái
tủ sách
điền hộ
săm
sản nghiệp
gia đình
hộ
tổ ấm
nội thất
phòng loan
nhân khẩu
thổ sản
căn
sinh hoạt
cơ ngơi
toilet
xóm
bếp nước
phòng tiêu
gian
căn hộ
hát bộ
xóm giềng
bầy trẻ
phòng ốc
tập san
nông hộ
căn
hàng
bếp
phòng khuê
bếp núc
sinh kế
làng
khoa giáp
phòng the
nghiệp
đời sống
bá tánh
gia cảnh
ngành
lò
sinh quán
ở
sổ hộ khẩu
phòng
chỗ đứng
ty
buồng
ca bin
vi la
bà xã
văn phòng phẩm
thư phòng
Ví dụ
"Đồ gia dụng"
gia dụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gia dụng là .