TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tại gia" - Kho Chữ
Tại gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở ngay nhà mình (thường nói về tu hành)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sở tại
tư gia
gia cư
gia dụng
căn
hộ khẩu
mái
cửa nhà
trú quán
căn hộ
gian
nhân khẩu
sinh quán
cơ ngơi
hộ
ở
quê quán
cư trú
xóm
tư thất
trú ngụ
săm
dinh
cư xá
tổ ấm
khu tập thể
dinh cơ
tổng
tạm cư
xóm giềng
gia trang
điền hộ
căn
gia cảnh
khối phố
gia đình
khu trú
dân
bái đường
phòng the
xóm
thường trú
buồng
lối xóm
phum
tư dinh
phòng ốc
gian hàng
biệt thự
tổ
nông hộ
xứ
định cư
quốc dân
sảnh đường
chỗ đứng
thôn quê
doanh trại
phòng loan
nông thôn
nội thất
tô
thôn
an cư lạc nghiệp
vi la
quốc gia
tỉnh thành
chung cư
tổ dân phố
túp
tiền đường
bầy trẻ
thôn dã
láng giềng
Ví dụ
"Tu tại gia"
tại gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tại gia là .