TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải chấp" - Kho Chữ
Giải chấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang được thế chấp không còn có hiệu lực nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải
giải phóng
giải phóng
giải toả
giải thoát
giải toả
giải phóng
buông tha
tháo cũi sổ lồng
giải vây
tháo
thả lỏng
buông tha
đánh tháo
tha
miễn trừ
buông
thả
giải
giải ách
miễn
thanh toán
huỷ
bãi nại
giải thể
thoái hôn
tháo khoán
giải nghệ
bãi bỏ
cởi
buông lơi
giải phóng
tha bổng
miễn nghị
đáo nợ
giải phóng
phóng thích
vỗ
hối hôn
giải oan
quịt
thả
giải nhiệm
bãi
xở
thoát
gỡ
chối bỏ
buông lỏng
đánh tháo
thả nổi
huỷ bỏ
thí
tại ngoại hậu cứu
bỏ quá
từ hôn
dứt điểm
quỵt
tha
buông xuôi
thả lỏng
chối
gỡ rối
miễn tố
tháo gỡ
giải tán
tháo
giải giáp
phóng thích
khai
từ chối
chối bay chối biến
nhượng
bãi miễn
Ví dụ
"Trả nợ để giải chấp nhà"
"Lập hồ sơ giải chấp"
giải chấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải chấp là .