TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dạm hỏi" - Kho Chữ
Dạm hỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dạm và hỏi vợ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạm
dạm
hỏi vợ
nói vợ
cầu hôn
hỏi
ăn hỏi
cưới hỏi
bỏ trầu
dặt dìu
dạm ngõ
cầu khiến
gặng
cầu thân
chào hỏi
thỉnh cầu
mời
đề nghị
vời
đòi hỏi
đính hôn
thỉnh giáo
mời
đề xuất
cho
xin
đề nghị
đặt
nài xin
ăn xin
cầu kiến
bàn bạc
làm lẽ
nài
đề
giới thiệu
đòi
mời gọi
đưa
đòi
van xin
hứa hôn
xin
vô phép
đề xướng
chào mời
khấn vái
van nài
đệ
kêu gọi
đính ước
chào
gạ chuyện
tham nghị
xướng
hượm
giạm
vòi
xin xỏ
đâm đơn
câu dầm
nhằm nhò
động phòng
van lạy
đề pa
cuộc
bàn định
định bụng
van vỉ
ăn mày
vòi vĩnh
kêu
đề cử
mời mọc
Ví dụ
"Đã có người dạm hỏi"
dạm hỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dạm hỏi là .