TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dung sai" - Kho Chữ
Dung sai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sai lệch cho phép về kích thước, khối lượng, v.v. trong kĩ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cỡ
hạn mức
hạn ngạch
giới hạn
tầm vóc
độ
độ
cỡ
chừng mực
phương sai
hạng ngạch
độ chính xác
chừng
quota
cỡ
tầm
cữ
định mức
chừng độ
quy cách
định lượng
thông số
số gia
quy chuẩn
dung lượng
thông số
từng
vực
cung độ
qui cách
thông số
hoàng cung
cung
mệnh đề
công sai
dung tích
cơ số
chỉ tiêu
tiêu chuẩn
qui chuẩn
dặm nghìn
độ
quyết định
chất lượng
tích tắc
Ví dụ
"Độ dung sai cho phép của kết cấu công trình"
dung sai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dung sai là .