TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phương sai" - Kho Chữ
Phương sai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số đặc trưng sự phân tán của một đại lượng ngẫu nhiên xung quanh giá trị trung bình của nó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số gia
thông số
đại lượng biến thiên
biến
dung sai
thông số
thông số
cỡ
đối số
biến số
tham số
giá trị
trung bình cộng
ước số
hiệu
hệ số
hằng số
xác suất
độ
độ
phổ
vi phân
phương sai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phương sai là .