TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất lượng" - Kho Chữ
Chất lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái tạo nên phẩm chất, giá trị của một sự vật, sự việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá trị
chính phẩm
tính
tiêu chí
nét
thang độ
điều
thứ
ra gì
nghĩa
trò trống
trình độ
giá thành
tiêu chuẩn
tầm
định mức
bậc
giá trị
giá trị
độ
đẳng cấp
chừng độ
hạng
trình độ
giá
tư cách
cấp
độ
tặng vật
chuẩn
thông số
trạng thái
cao độ
chỉ tiêu
cấp độ
tích sự
thứ hạng
thông số
mức độ
chiếc
thành tố
độ phì
cái
mức
tiêu thức
thước đo
đẳng
độ
chuẩn thứ
ý nghĩa
tiêu chuẩn
một
hiệu năng
tầm vóc
báu vật
hiệu suất
giá cả
chứng thư
đích danh
chiếc
mác
bực
tấm
khối lượng
định lượng
từ loại
thang
quy chuẩn
mệnh đề
qui chuẩn
số gia
lào
học lực
độ chính xác
Ví dụ
"Hàng kém chất lượng"
"Nâng cao chất lượng giảng dạy"
chất lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất lượng là .