TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng chỉ" - Kho Chữ
Chứng chỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giấy chứng nhận trình độ học vấn hoặc chuyên môn, do cơ quan có thẩm quyền cấp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bằng
tín chỉ
thẻ
giấy chứng minh
bài chỉ
giấy
chứng minh
chứng thư
bằng
cổ phiếu
vé
sổ đỏ
trình độ
chứng từ
trình độ
chứng lí
giấy tờ
giấy căn cước
chính thức
phích
phiếu
tăm tích
tín phiếu
giấy má
tín dụng thư
học lực
lc
định lí
định lý
bậc
chữ cái
quyết định
chứng khoán
dấu
tiêu đề
tiêu chí
tay ấn
tờ
điểm chuẩn
dấu hiệu
đơn vị học trình
phiếu
đẳng
cmt
công phiếu
tem thư
quyết định
tem
phác thảo
chỉ tiêu
mệnh đề
cấp
đích danh
thẻ
thương phiếu
chỉ dẫn
chữ
a
tem
Ví dụ
"Chứng chỉ tin học"
"Cấp chứng chỉ"
chứng chỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng chỉ là .