TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bài chỉ" - Kho Chữ
Bài chỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
giấy chứng nhận đã nộp thuế thân, thời Pháp thuộc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẻ
giấy
vé
chứng chỉ
giấy chứng minh
chứng minh
tem
phiếu
bằng
bằng
chứng từ
phích
phiếu
thương phiếu
tem
tem thư
ngân phiếu
giấy căn cước
giấy tờ
chứng thư
tem thư
tờ
giấy má
công phiếu
phiếu
thẻ
cổ phiếu
cuống
hoá đơn
tín chỉ
thuế khoá
tín phiếu
phác thảo
tem thư
sổ đỏ
lệ phí
văn thư
hối phiếu
trái khoán
tiền giấy
tiêu đề
bạc giấy
tay ấn
ngân phiếu
trái phiếu
cmt
chính thức
quyết định
trang
định lý
chính tang
bút toán
cạc
thuế quan
định lí
bài chỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài chỉ là .