TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyển tự" - Kho Chữ
Chuyển tự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển cách viết từ ngữ bằng một hệ thống chữ cái này thành cách viết bằng một hệ thống chữ cái khác, theo quy tắc tương ứng giữa hai hệ thống chữ cái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phiên âm
phiên
dịch âm
chuyển ngữ
chuyển đổi
dịch
phiên dịch
qui đổi
quy đổi
biên dịch
dịch máy
dịch thuật
chuyển thể
qui
quy
chữ viết
chép
chuyển chú
bút đàm
mã hoá
đánh
đảo
sang
chuyển hướng
chuyển khoản
tốc ký
chỉnh lưu
vế
chiết tự
cách nhật
chế bản
chép
bảng chữ cái
phông chữ
hiệu đính
tốc kí
trở lại
khả chuyển
tinh chỉnh
thập phân
lại
con trượt
từ điển song ngữ
văn bản
lược dịch
cách thức
đánh máy
sặm
thư chuyển tiền
phương cách
gọt giũa
lại
hoạ
phúc âm
tệp
xử lý văn bản
tự vị
hệ thống
tiếng
mo-rát
download
luồng
luồng
Ví dụ
"Phiên âm theo lối chuyển tự"
chuyển tự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyển tự là .