TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mã hoá" - Kho Chữ
Mã hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển thành mã để truyền, xử lí hoặc lưu trữ tin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoá
dịch
giải mã
chuyển ngữ
phiên dịch
biên dịch
mật thư
chuyển đổi
quy
giải
quy đổi
dịch thuật
qui đổi
qui
chìa
ẩn số
xâu
hàm số
trù liệu
đảo
dịch âm
vận trù
chuyển hướng
đánh
giở
tốc ký
khai triển
trù tính
đố
chiết tự
tích
công năng
khái quát hoá
tệp
đáp số
lại
số thành
sêu tết
định ảnh
phúc âm
chìa khoá
đầu ra
luồng
truy xuất
giải cứu
phản pháo
nghiệm
khai phương
chỉnh lưu
đúc rút
bình phương
khai căn
trích lục
nghiệm số
tổng thuật
tính liệu
chuyển thể
tính
lăng nhăng
kể
thiết bị đầu cuối
dịch máy
tính toán
công quả
vô hiệu hoá
lại
ý đồ
hư
trả lời
chiết tự
tính toán
trở lại
biểu thức
video
Ví dụ
"Mã hoá bức điện mật"
mã hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mã hoá là .