TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chọn phối" - Kho Chữ
Chọn phối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chọn những con đực và con cái thuộc giống tốt cho giao phối để tạo ra giống tốt hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủng
chủng loại
loại
con đẻ
giới tính
vận trù
công quả
tuyển chọn
trù liệu
thứ
đối nhân xử thế
giả miếng
quí danh
danh sách
lớp
tích
xem tuổi
luồng
sản lượng
danh
tự vị
loan giá
so đo
trù tính
định ảnh
đương cuộc
danh tánh
gợi chuyện
tiếng
bình tuyển
tướng mạo
địa vị
kén
model
vị trí
loại
công năng
logic
từ vựng
cung
dữ kiện
bách phân
môm
đầu ra
đáp số
sân siu
dữ liệu
voice chat
dự đoán
nghiệm
ý đồ
đặt hàng
hàm số
hàm
video
danh mục
thực đơn
nhân danh
loại hình
thân tín
điểm số
bắt chuyện
biểu thống kê
catalogue
chèn
y bạ
bội số
nà
nghiệm số
cự ly
đề pa
hd
tử vi
chân giá trị
Ví dụ
"Kĩ thuật chọn phối bò lai"
chọn phối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chọn phối là .