TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "voice chat" - Kho Chữ
Voice chat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức chat thông qua đàm thoại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
voice mail
bắt chuyện
chat
gợi chuyện
bắt chuyện
thiết bị đầu cuối
phúc âm
hồi âm
tốc ký
đối nhân xử thế
trả lời
tiếng
audio
ứng đối
tiếp chuyện
video
ý đồ
đương cuộc
phản hồi
hỏi đáp
công năng
giải đáp
trù liệu
đáp số
đố
dịch
thưa
danh bạ
phiên dịch
vận trù
phản hồi
vằng
danh tánh
giải
catalogue
chủng
video
định ảnh
xin
ca từ
danh
đề pa
dữ kiện
quí danh
yêu cầu
model
công quả
chuyển ngữ
luồng
giả miếng
tự vị
dự đoán
tơ đồng
khái quát hoá
hiện trạng
sêu tết
từ điển song ngữ
con đẻ
từ vựng
nhân danh
danh mục
môm
thông tin
đề
điện
tổng thuật
danh sách
loan giá
đánh
sơ yếu
thời lượng
thông tri
tích
đáp án
voice chat có nghĩa là gì? Từ đồng âm với voice chat là .