TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất rắn" - Kho Chữ
Chất rắn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất
chất lỏng
chất kết dính
khoáng chất
kết tủa
khoáng vật
đơn chất
hợp chất
khoáng
đông đặc
kết tinh
chất liệu
cái
chất vô cơ
u-rê
phi kim
plastic
chất dẻo
tinh chất
hoá chất
cẩm thạch
plas-tích
súc
mác-ma
sánh
chất khí
magma
tạp chất
sữa
hoa cương
bột
pla-sma
dung nham
thuỷ tinh
silicat
than gầy
tinh thể lỏng
thế phẩm
cặn
pha lê
than
hoạt chất
thép
dynamite
mục
chất thải
bùn hoa
dẽ
silicium
granite
thiên thạch
chất rắn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất rắn là .