TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoa cương" - Kho Chữ
Hoa cương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đá rất cứng gồm nhiều hạt khoáng vật khác nhau, thường dùng làm vật liệu xây dựng cho các công trình đẹp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đá hoa cương
granite
gra-nít
cẩm thạch
granito
dăm kết
đá hoa
xi măng
gạch
đá vôi
mã não
đá ốp lát
silica
sa thạch
cốt liệu
thạch cao
cát kết
đá quý
magma
mác-ma
đá mài
thạch anh
khoáng vật
mica
khoáng chất
ba-zan
đá magma
huyền
gạch silicat
đất thó
sạn
ba-dan
đất sét
gạch men
đá phiến
đá rửa
gạch chỉ
gạch men sứ
đá lửa
cao lanh
vôi
gốm
sứ
bông đá
basalt
phún thạch
đá dăm
phân lèn
silicat
guđron
xi-li-ca
ngọc thạch
hồ
gạch ốp lát
hoá thạch
amiant
sinh khoáng
sơn then
khoáng sản
vú đá
đá bọt
than gầy
cát
thạch nhũ
vỉa
hồng ngọc
đất
thạch
kết tinh
gạch vồ
vữa
vữa bata
măng đá
sơn mài
hoa cương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoa cương là .