TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pha lê" - Kho Chữ
Pha lê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuỷ tinh trong suốt, đẹp và nặng hơn thuỷ tinh thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ tinh
thạch anh
phèn
tinh thể lỏng
phèn chua
cẩm thạch
u-rê
chất lỏng
dầu quang
bình thuỷ
si-lích
phích
lân tinh
sứ
plastic
băng phiến
plas-tích
kết tinh
silica
xi-li-ca
colophan
can-xi
thiên thạch
khoáng chất
dung nham
silicium
quang dầu
pháo xiết
thạch cao
silicat
chất rắn
đá quý
đá phiến
mica
phi kim
dầu bóng
ge-la-tin
Ví dụ
"Chiếc lọ pha lê"
"Trong như pha lê"
pha lê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pha lê là .