TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pla-sma" - Kho Chữ
Pla-sma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật chất ở trạng thái ion hoá cao độ, có mật độ điện tích dương và âm bằng nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất khí
chất rắn
phi kim
pla-sma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pla-sma là .