TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ban sơ" - Kho Chữ
Ban sơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
ban đầu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ khởi
sơ khai
sơ bộ
sơ
sơ cấp
sơ sài
sơ đẳng
sơ giản
ba
đầu tay
đơn sơ
sơ sơ
sơ thảo
so
sơ sinh
thân sơ
sơ sài
tấm bé
cổ sơ
sơ lược
bấy
nhúm
thô sơ
tí chút
bạc
bé dại
to sù
sù
con
vốn dĩ
mấy
con nhỏ
tí xíu
bé
con mọn
sờm sỡ
bé bỏng
rạng rỡ
choen hoẻn
sơ học
bé
tý
xép
sơ
non trẻ
sưa
giơ
tiểu
giản yếu
đại lược
thiển kiến
ba bốn
thưa vắng
vỏn vẹn
sơ sót
trẻ ranh
võ vẽ
và
sơ lược
non trẻ
thiếu nữ
đôi chút
một ít
giản lược
tập tễnh
hiếm hoi
thơ trẻ
non dại
ì ọp
con con
hạ cấp
số ít
bé hoẻn
hài nhi
Ví dụ
"Thuở ban sơ"
ban sơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ban sơ là .