TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ sơ" - Kho Chữ
Sơ sơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
chỉ một phần nào, một chút ít thôi, không đáng kể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ
sơ lược
sơ sài
sơ sài
sơ giản
sơ bộ
thô sơ
qua loa
sơ lược
đơn sơ
đại lược
giản lược
giản yếu
sơ
võ vẽ
nông choẹt
nông
thân sơ
tiêu sơ
cổ sơ
sơ
in ít
giản đơn
lặt và lặt vặt
tẹp nhẹp
ít ỏi
sơ khởi
tí xíu
vụn vặt
nông cạn
mọn
sơ cấp
hũm
sơ đẳng
khiêm tốn
sơ khai
nông choèn
gẫy gọn
lắt nhắt
xép
cạn xợt
bạc
rạng rỡ
tí ti
lặt vặt
phỉ phong
đơn bạc
nhẹ kí
linh tinh
tin hin
vỏn vẹn
hèn mọn
coi nhẹ
nhẹ
toen hoẻn
hơi
vụn
vặt
tí chút
chí ít
thiển ý
cỏn con
vặt vãnh
nhẹ
sưa
đại khái
vừa mồm
khơ khớ
tối giản
tiểu tiết
lí nhí
tiểu
tèm nhèm
thấp
Ví dụ
"Quen sơ sơ"
"Biết sơ sơ"
"Tính sơ sơ cũng hết triệu bạc"
sơ sơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ sơ là .