TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Đầu tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tác phẩm) được sáng tác đầu tiên của một người nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ khai
sơ khởi
so
ban sơ
sơ bộ
sơ
tập tễnh
sơ cấp
sơ sinh
sơ thảo
non trẻ
bấy
non trẻ
tày
Ví dụ
"Truyện ngắn đầu tay"
đầu tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu tay là .
Từ đồng nghĩa của "đầu tay" - Kho Chữ