TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bãi công" - Kho Chữ
Bãi công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưđình công
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đình công
lãn công
gắng công
công
ra công
cất công
làm công
cố công
cố gắng
xuống đường
công tác
công lênh
công
cầy cục
ở đợ
lao lực
gắng
cất nhắc
bôn ba
gắng sức
giạm
nghỉ
công lên việc xuống
hồi công
hành động
công sức
làm việc
chờ chực
hè hụi
trằn
nỗ lực
thuê
bê trễ
dân vận
công du
nghĩa cử
hoạt động
việc làm
bàn bạc
bái tổ
gắng gượng
khiến
hạch
lụi hụi
xung phong
giành
đại biểu
tranh tụng
lấy
công
è
phong trào
Ví dụ
"Thợ bãi công đòi tăng lương"
bãi công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bãi công là .