TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "azot" - Kho Chữ
Azot
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đạm
dưỡng khí
helium
không khí
sulfur
lam khí
võ khí
azot có nghĩa là gì? Từ đồng âm với azot là .