TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sulfur" - Kho Chữ
Sulfur
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lưu huỳnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sun-fua
azot
a-sen
đạm
sulfur có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sulfur là .