TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ưu khuyết điểm" - Kho Chữ
Ưu khuyết điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
ưu điểm và khuyết điểm (nói gộp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ưu điểm
điểm
nhận xét
nhận xét
phê
bình phẩm
điểm
đánh giá
giá trị
điểm
nhẽ
bình luận
công quả
cụm từ
cơm cháo
góp ý
so đo
điểm số
điểm sách
phụ chú
công năng
mẹo
súc tích
khá
logic
chi tiết
con đẻ
độ kinh
sai
chú dẫn
lỗi
nà
đánh giá
chân giá trị
sai số
tính toán
chấm
lời giải
đầu ra
giải trình
có ích
logic
bị chú
tiếng
địa vị
aids
bình công chấm điểm
sum suê
tiền đề
chệch
căn hộ
trích ngang
chìa khoá
ý vị
quí danh
minh xác
thích hợp
môm
logic
đương cuộc
khởi điểm
đề pa
khẩu vị
chiết tự
hơn thiệt
gương
giả miếng
trương mục
mô tả
khảo đính
tour
chi tiết
dài dòng
yêu cầu
Ví dụ
"Đánh giá ưu khuyết điểm của từng cá nhân"
ưu khuyết điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ưu khuyết điểm là .