TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khởi điểm" - Kho Chữ
Khởi điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm bắt đầu, điểm xuất phát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai mào
phá đề
nhập đề
đích
trở
ghi điểm
chi tiết
mục tiêu
điểm
đầu ra
công quả
con đẻ
vector
thiết bị đầu cuối
trương mục
sơ đẳng
xuất xứ
chìa khoá
dát
bắt chuyện
trù liệu
vị trí
ý đồ
công năng
mẹo
giá trị
vận trù
địa điểm
trở
nhẽ
đầu vào
dự đoán
hạn
trương mục
dự toán
ước định
dự toán
tính toán
đề
đề pa
trù tính
gốc tích
yêu cầu
sai số
chiết tự
đầu sách
xin
lỗi
tính liệu
đương cuộc
đi
căn hộ
tiền đồ
điểm số
cầu môn
chân giá trị
tour
cơm cháo
trở lại
chấm hết
đầu đề
loan giá
bấm đốt
điểm
điểm
trích ngang
cự ly
độ kinh
hạn ngạch
minh xác
ưu điểm
gợi chuyện
định vị
đáp số
Ví dụ
"Lương khởi điểm"
khởi điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khởi điểm là .