TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa lôi" - Kho Chữ
Địa lôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
mìn dùng để cài, chôn dưới đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lò
hầm mỏ
hầm lò
địa đạo
đường hầm
hầm
cứ
giếng mỏ
khai trường
lò chợ
nghĩa địa
hầm hố
mộ địa
hườm
địa tô
hố tiêu
huyệt
điền địa
mỏ
lỗ đáo
thùng đấu
tha ma
địa linh nhân kiệt
hố
mộ
địa vật
hang hùm
đất
khoáng sàng
bãi
thổ địa
hầm trú ẩn
điền bộ
lũm
hầm hào
bãi tập
thuỷ động
Ví dụ
"Đạp phải địa lôi"
địa lôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa lôi là .