TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoáng sàng" - Kho Chữ
Khoáng sàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi tích tụ, tập trung tự nhiên của khoáng sản trong lòng đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỏ
hầm mỏ
lò chợ
bồi tích
đá trầm tích
bãi thải
trầm tích
tài nguyên
lũm
khai trường
sa bồi
địa tầng
nước khoáng
lò
hồ chứa nước
đá
hầm lò
giếng mỏ
lòng chảo
hầm
hườm
vũng
địa lôi
huyệt
thuỷ động
đáy
khoáng sàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoáng sàng là .