TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đề tựa" - Kho Chữ
Đề tựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần viết ở đầu sách để trình bày một số điều cần thiết về cuốn sách đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lời tựa
tựa
lời nói đầu
phàm lệ
lời toà soạn
đề pa
đề từ
mưỡu
dàn ý
vỉa
đề cương
bài vở
bài
bản thảo
đề
dàn bài
giao đãi
bài vở
tập vở
giáo đầu
ma két
vĩ thanh
phác thảo
tiểu luận
cốt
bài
cuốn
tiểu luận
biểu
ca-ta-lô
trước tác
thảo
sách
soạn thảo
điển cố
phác hoạ
đặc tả
dự án
bài làm
trước tác
truyện
trứ tác
khuôn khổ
điển lệ
khuôn dạng
tản văn
trường đoạn
dật sử
bản
chuyên luận
văn học thành văn
kệ
Ví dụ
"Viết đề tựa cho cuốn sách"
đề tựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đề tựa là .