TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đảm bảo" - Kho Chữ
Đảm bảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưbảo đảm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo đảm
bảo đảm
bảo chứng
làm tin
cam đoan
bảo đảm
cam kết
bảo lĩnh
bảo hiểm
bảo lãnh
bảo toàn
đoan
khẳng định
hộ mạng
cầm chắc
bảo vệ
gác
giao kết
thế chấp
đinh ninh
bảo mệnh
thề
bảo hộ
gìn giữ
bảo hành
giữ gìn
bảo an
phòng hộ
hứa
bảo trọng
giữ gìn
bảo quản
bảo kê
yểm hộ
cậy
gìn
hộ vệ
giữ mình
binh
làm bằng
canh phòng
khuyên bảo
yểm trợ
áp tải
sống
giữ
hứa hẹn
hộ tống
tín chấp
bảo ban
ăn thề
phòng hộ
giao kèo
bảo mật
canh giữ
canh gác
bảo trì
bênh
bênh vực
thế
đính ước
chống giữ
bảo lưu
bảo tồn
tin dùng
thề ước
giữ
an cư
hộ đê
cố định
giữ
tuyên thệ
giữ kẽ
giữ giàng
Ví dụ
"Đời sống được đảm bảo"
"Tôi đảm bảo việc đó là đúng"
đảm bảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đảm bảo là .