TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại châu" - Kho Chữ
Đại châu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Châu lớn, như châu Á, châu Phi, châu Mĩ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
châu lục
đại lục
châu
lục địa
cõi
miền
vùng đất
đất liền
thiên hạ
trung châu
tây
bán đảo
nam bán cầu
cương vực
khu vực
lãnh thổ
bộ
bển
lãnh vực
lãnh địa
vùng
vời
địa dư
địa
đới
địa hạt
thung thổ
toàn quốc
địa hạt
trên
Ví dụ
"Tên lửa vượt đại châu"
đại châu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại châu là .