TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Đi cầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
nhưđi ngoài.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đi ngoài
đi
đi đại tiện
đi tiêu
ị
đại tiện
ỉa
vệ sinh
đi giải
tiểu tiện
tiết niệu
tiểu
ra
bài
tống
lè
tống cổ
tống
sả
thoát
hẩng
bài tiết
đuổi
xổ
tống tiễn
rời
nhè
tháo
dang
xả
nhẩy xổ
tống khứ
thè
khoát
xuất tinh
đánh đuổi
đánh rắm
díu
cuốn gói
cách
đào tẩu
khỏi
xuất ngoại
xuất cảnh
đào thải
trục xuất
thòi
di tản
hê
bài
nôn
thoát trần
chuồn
ăn xài
tung hê
xổng
châng hẩng
tếch
xuất
bán xới
di dân
bố
phá bỏ
đi
vận xuất
xới
xuất khẩu
thoát vị
thò
bỏ thăm
xéo
thoát li
tháo
dọn
đi cầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi cầu là .
Từ đồng nghĩa của "đi cầu" - Kho Chữ