TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yen" - Kho Chữ
Yen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng
đồng tiền
tiền tệ
đơn vị tiền tệ
đồng
mark
đồng nhân dân tệ
tệ
quan
quan
đồng tiền
tiền
quan tiền
đô la
trự
chỉ
tiền
quí phi
tiền mặt
đ
xu
euro
pound
tiền giấy
đồng
xu
tiền bạc
ngân
tiền đúc
bạc giấy
hối suất
bản vị
đồng
nhân dân tệ
đơn bản vị
xâu
đồng tiền
đồng
bản vị
đô
ngân quĩ
tiền nong
nội tệ
đồng tịch đồng sàng
đồng bạc
xèng
ngoại tệ
chữ
vé
giá
đồng bạc
hối đoái
tiền túi
tiền của
tiền chẵn
ken-vin
món
túi tiền
cắc
bạc
đơn vị
đồng tiền bát gạo
tiền nghìn bạc vạn
tài chính
chế độ tiền tệ
dấn vốn
trị số
gốc
từ vị
yến
tài chánh
tài sản lưu động
quỹ
quĩ
yen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yen là .