TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quí phi" - Kho Chữ
Quí phi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pound
quan
chỉ
đô la
đồng bạc
ngân quĩ
quan tiền
xu
quan
tiền tệ
trự
đồng
đô
tệ
chữ
tiền đúc
bạc giấy
tiền
đồng bạc
cắc
cạc
tiền mặt
xâu
đồng
đồng tiền
tiền bạc
vé
đồng
ngân
xu
tiền giấy
tiền chẵn
đ
bạc
đồng tiền
lời
yen
mark
ngân phiếu
đồng
túi tiền
tiền
giá
tiền của
hối đoái
xèng
đồng tiền
dấn vốn
trinh
đơn vị tiền tệ
đồng
tiền nong
ngoại tệ
tài sản lưu động
séc
hối suất
quỹ
tiền túi
ngân phiếu
công phiếu
quĩ
nhân dân tệ
ngân khoản
thông số
thông số
hối phiếu
đồng nhân dân tệ
dê-rô
tức
tài chánh
dăm bảy
chứng khoán
dặm nghìn
tài chính
quí phi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quí phi là .